So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 534 ____ 142
  2. 51 ____ 426
  3. 909 ____ 81
  4. 274 ____ 730
  5. 30 ____ 841
  6. 12 ____ 157
  7. 188 ____ 105
  8. 842 ____ 856
  9. 902 ____ 139
  10. 94 ____ 52
  11. 911 ____ 933
  12. 237 ____ 952
  13. 662 ____ 188
  14. 460 ____ 484
  15. 752 ____ 972
  16. 161 ____ 189
  17. 77 ____ 842
  18. 493 ____ 7
  19. 506 ____ 398
  20. 7 ____ 738
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học