So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 15 ____ 550
  2. 903 ____ 896
  3. 45 ____ 706
  4. 584 ____ 71
  5. 180 ____ 977
  6. 795 ____ 973
  7. 510 ____ 126
  8. 815 ____ 841
  9. 410 ____ 345
  10. 710 ____ 672
  11. 289 ____ 499
  12. 88 ____ 984
  13. 717 ____ 462
  14. 65 ____ 407
  15. 815 ____ 728
  16. 306 ____ 151
  17. 646 ____ 769
  18. 316 ____ 35
  19. 83 ____ 33
  20. 382 ____ 290
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học