So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 367 ____ 612
  2. 98 ____ 850
  3. 883 ____ 399
  4. 99 ____ 817
  5. 640 ____ 23
  6. 918 ____ 197
  7. 697 ____ 884
  8. 406 ____ 664
  9. 751 ____ 124
  10. 700 ____ 84
  11. 161 ____ 876
  12. 16 ____ 512
  13. 701 ____ 967
  14. 479 ____ 861
  15. 282 ____ 736
  16. 888 ____ 814
  17. 415 ____ 670
  18. 449 ____ 368
  19. 25 ____ 924
  20. 809 ____ 322
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học