So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
601 ____ 244
148 ____ 511
503 ____ 890
670 ____ 799
469 ____ 921
550 ____ 923
155 ____ 753
159 ____ 776
197 ____ 777
46 ____ 789
694 ____ 642
729 ____ 309
810 ____ 289
438 ____ 638
728 ____ 396
939 ____ 541
896 ____ 511
489 ____ 302
76 ____ 684
78 ____ 720