So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
161 ____ 901
853 ____ 259
592 ____ 792
905 ____ 532
485 ____ 709
774 ____ 27
477 ____ 500
273 ____ 521
293 ____ 623
660 ____ 88
992 ____ 634
665 ____ 585
827 ____ 224
695 ____ 372
303 ____ 594
444 ____ 185
269 ____ 279
517 ____ 958
431 ____ 826
916 ____ 864