So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 51 ____ 250
  2. 793 ____ 29
  3. 53 ____ 466
  4. 161 ____ 567
  5. 998 ____ 441
  6. 607 ____ 841
  7. 394 ____ 106
  8. 530 ____ 138
  9. 455 ____ 376
  10. 152 ____ 248
  11. 199 ____ 221
  12. 347 ____ 235
  13. 100 ____ 728
  14. 835 ____ 881
  15. 95 ____ 93
  16. 852 ____ 509
  17. 555 ____ 580
  18. 827 ____ 252
  19. 248 ____ 303
  20. 852 ____ 858
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học