So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 138 ____ 475
  2. 373 ____ 131
  3. 591 ____ 673
  4. 426 ____ 590
  5. 110 ____ 20
  6. 787 ____ 326
  7. 437 ____ 947
  8. 150 ____ 743
  9. 621 ____ 16
  10. 203 ____ 198
  11. 610 ____ 260
  12. 85 ____ 365
  13. 977 ____ 290
  14. 880 ____ 169
  15. 862 ____ 870
  16. 614 ____ 211
  17. 80 ____ 984
  18. 409 ____ 778
  19. 590 ____ 261
  20. 717 ____ 288
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học