So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 46 ____ 188
  2. 896 ____ 517
  3. 255 ____ 802
  4. 47 ____ 343
  5. 50 ____ 671
  6. 699 ____ 345
  7. 606 ____ 745
  8. 205 ____ 587
  9. 116 ____ 665
  10. 817 ____ 211
  11. 890 ____ 355
  12. 386 ____ 325
  13. 996 ____ 543
  14. 888 ____ 409
  15. 414 ____ 928
  16. 657 ____ 412
  17. 835 ____ 180
  18. 190 ____ 181
  19. 426 ____ 213
  20. 821 ____ 955
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học