So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 524 ____ 670
  2. 11 ____ 95
  3. 429 ____ 264
  4. 486 ____ 872
  5. 41 ____ 178
  6. 168 ____ 23
  7. 914 ____ 740
  8. 33 ____ 143
  9. 279 ____ 413
  10. 246 ____ 558
  11. 29 ____ 161
  12. 109 ____ 796
  13. 732 ____ 222
  14. 826 ____ 539
  15. 937 ____ 722
  16. 35 ____ 756
  17. 689 ____ 27
  18. 229 ____ 637
  19. 52 ____ 113
  20. 951 ____ 235
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học