So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 605 ____ 613
  2. 674 ____ 813
  3. 7 ____ 227
  4. 266 ____ 151
  5. 190 ____ 472
  6. 440 ____ 963
  7. 604 ____ 757
  8. 494 ____ 672
  9. 682 ____ 786
  10. 386 ____ 514
  11. 937 ____ 259
  12. 733 ____ 136
  13. 109 ____ 497
  14. 79 ____ 698
  15. 418 ____ 867
  16. 126 ____ 203
  17. 682 ____ 639
  18. 541 ____ 840
  19. 804 ____ 497
  20. 828 ____ 596
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học