So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 896 ____ 958
  2. 287 ____ 216
  3. 126 ____ 868
  4. 95 ____ 370
  5. 96 ____ 876
  6. 784 ____ 30
  7. 619 ____ 767
  8. 881 ____ 880
  9. 967 ____ 339
  10. 373 ____ 969
  11. 56 ____ 522
  12. 737 ____ 260
  13. 863 ____ 288
  14. 418 ____ 530
  15. 501 ____ 353
  16. 381 ____ 805
  17. 135 ____ 956
  18. 805 ____ 328
  19. 210 ____ 199
  20. 379 ____ 968
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học