So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 899 ____ 874
  2. 32 ____ 277
  3. 83 ____ 842
  4. 159 ____ 278
  5. 770 ____ 640
  6. 865 ____ 136
  7. 988 ____ 338
  8. 759 ____ 975
  9. 316 ____ 842
  10. 49 ____ 867
  11. 30 ____ 734
  12. 816 ____ 210
  13. 727 ____ 887
  14. 204 ____ 923
  15. 205 ____ 468
  16. 251 ____ 143
  17. 437 ____ 263
  18. 974 ____ 560
  19. 333 ____ 734
  20. 496 ____ 331
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học