So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 812 ____ 667
  2. 557 ____ 831
  3. 510 ____ 478
  4. 626 ____ 694
  5. 853 ____ 524
  6. 867 ____ 800
  7. 401 ____ 565
  8. 328 ____ 85
  9. 323 ____ 587
  10. 512 ____ 39
  11. 168 ____ 11
  12. 758 ____ 921
  13. 486 ____ 982
  14. 627 ____ 54
  15. 812 ____ 271
  16. 301 ____ 238
  17. 266 ____ 711
  18. 514 ____ 128
  19. 795 ____ 18
  20. 348 ____ 789
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học