So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 624 ____ 403
  2. 260 ____ 362
  3. 508 ____ 232
  4. 34 ____ 456
  5. 315 ____ 198
  6. 912 ____ 347
  7. 781 ____ 760
  8. 901 ____ 749
  9. 689 ____ 74
  10. 452 ____ 295
  11. 4 ____ 977
  12. 308 ____ 18
  13. 18 ____ 167
  14. 487 ____ 457
  15. 665 ____ 166
  16. 453 ____ 716
  17. 438 ____ 602
  18. 860 ____ 86
  19. 147 ____ 106
  20. 272 ____ 853
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học