So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
643 ____ 901
328 ____ 529
827 ____ 55
526 ____ 781
396 ____ 478
726 ____ 675
66 ____ 80
980 ____ 723
974 ____ 676
559 ____ 518
155 ____ 103
920 ____ 875
443 ____ 30
438 ____ 433
2 ____ 494
613 ____ 218
229 ____ 202
267 ____ 667
819 ____ 176
535 ____ 888