So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
58 ____ 840
577 ____ 263
179 ____ 906
87 ____ 433
660 ____ 385
472 ____ 897
859 ____ 321
725 ____ 780
667 ____ 743
320 ____ 858
74 ____ 43
753 ____ 862
976 ____ 666
440 ____ 162
859 ____ 850
980 ____ 412
235 ____ 232
985 ____ 752
829 ____ 109
264 ____ 755