So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 443 ____ 147
  2. 244 ____ 43
  3. 515 ____ 391
  4. 939 ____ 287
  5. 415 ____ 822
  6. 588 ____ 921
  7. 90 ____ 115
  8. 72 ____ 1
  9. 367 ____ 647
  10. 953 ____ 944
  11. 153 ____ 832
  12. 771 ____ 890
  13. 466 ____ 470
  14. 662 ____ 265
  15. 871 ____ 514
  16. 185 ____ 544
  17. 142 ____ 948
  18. 900 ____ 21
  19. 437 ____ 847
  20. 16 ____ 488