So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 450 ____ 24
  2. 653 ____ 998
  3. 890 ____ 988
  4. 431 ____ 535
  5. 256 ____ 37
  6. 882 ____ 590
  7. 339 ____ 972
  8. 109 ____ 246
  9. 775 ____ 971
  10. 152 ____ 308
  11. 626 ____ 954
  12. 806 ____ 195
  13. 87 ____ 578
  14. 350 ____ 690
  15. 876 ____ 612
  16. 840 ____ 389
  17. 456 ____ 740
  18. 278 ____ 828
  19. 82 ____ 6
  20. 729 ____ 204