So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 685 ____ 258
  2. 490 ____ 767
  3. 493 ____ 101
  4. 515 ____ 190
  5. 382 ____ 879
  6. 71 ____ 558
  7. 916 ____ 164
  8. 93 ____ 883
  9. 471 ____ 259
  10. 296 ____ 182
  11. 421 ____ 96
  12. 480 ____ 944
  13. 368 ____ 62
  14. 245 ____ 844
  15. 692 ____ 380
  16. 4 ____ 653
  17. 157 ____ 985
  18. 322 ____ 515
  19. 349 ____ 498
  20. 769 ____ 336
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học