So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 929 ____ 107
  2. 469 ____ 379
  3. 161 ____ 841
  4. 937 ____ 465
  5. 983 ____ 810
  6. 147 ____ 278
  7. 464 ____ 925
  8. 107 ____ 360
  9. 201 ____ 815
  10. 739 ____ 371
  11. 879 ____ 238
  12. 447 ____ 882
  13. 348 ____ 447
  14. 960 ____ 918
  15. 856 ____ 696
  16. 848 ____ 828
  17. 940 ____ 674
  18. 599 ____ 608
  19. 731 ____ 18
  20. 540 ____ 617
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học