So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
775 ____ 836
825 ____ 898
919 ____ 294
890 ____ 156
143 ____ 918
10 ____ 399
293 ____ 781
128 ____ 339
880 ____ 733
471 ____ 808
960 ____ 678
998 ____ 732
451 ____ 359
427 ____ 235
229 ____ 402
563 ____ 998
893 ____ 944
211 ____ 983
329 ____ 253
320 ____ 945