So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 471 ____ 259
  2. 303 ____ 735
  3. 174 ____ 982
  4. 803 ____ 263
  5. 741 ____ 244
  6. 980 ____ 378
  7. 825 ____ 918
  8. 508 ____ 338
  9. 559 ____ 612
  10. 952 ____ 172
  11. 105 ____ 120
  12. 923 ____ 536
  13. 49 ____ 913
  14. 741 ____ 267
  15. 452 ____ 979
  16. 420 ____ 792
  17. 831 ____ 205
  18. 710 ____ 471
  19. 985 ____ 794
  20. 462 ____ 16
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học