So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 917 ____ 656
  2. 842 ____ 884
  3. 964 ____ 981
  4. 346 ____ 406
  5. 484 ____ 910
  6. 12 ____ 516
  7. 565 ____ 26
  8. 923 ____ 783
  9. 118 ____ 196
  10. 946 ____ 109
  11. 938 ____ 450
  12. 210 ____ 675
  13. 505 ____ 933
  14. 477 ____ 441
  15. 517 ____ 270
  16. 573 ____ 652
  17. 166 ____ 452
  18. 244 ____ 107
  19. 813 ____ 173
  20. 408 ____ 996
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học