So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 409 ____ 317
  2. 875 ____ 873
  3. 911 ____ 833
  4. 200 ____ 645
  5. 639 ____ 6
  6. 610 ____ 996
  7. 901 ____ 228
  8. 938 ____ 496
  9. 322 ____ 84
  10. 779 ____ 777
  11. 553 ____ 17
  12. 916 ____ 969
  13. 919 ____ 695
  14. 511 ____ 87
  15. 161 ____ 267
  16. 29 ____ 695
  17. 285 ____ 360
  18. 712 ____ 366
  19. 807 ____ 283
  20. 567 ____ 630
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học