So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
754 ____ 544
892 ____ 579
114 ____ 959
767 ____ 490
524 ____ 797
355 ____ 295
673 ____ 373
100 ____ 530
31 ____ 51
983 ____ 560
464 ____ 748
487 ____ 638
734 ____ 495
647 ____ 993
200 ____ 290
607 ____ 115
993 ____ 80
988 ____ 560
763 ____ 907
117 ____ 886