So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 583 ____ 519
  2. 617 ____ 328
  3. 381 ____ 238
  4. 756 ____ 916
  5. 134 ____ 593
  6. 278 ____ 100
  7. 690 ____ 578
  8. 130 ____ 52
  9. 429 ____ 593
  10. 480 ____ 36
  11. 880 ____ 454
  12. 903 ____ 118
  13. 799 ____ 841
  14. 723 ____ 24
  15. 339 ____ 764
  16. 525 ____ 997
  17. 15 ____ 978
  18. 581 ____ 875
  19. 175 ____ 330
  20. 145 ____ 29
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học