So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 992 ____ 377
  2. 231 ____ 243
  3. 630 ____ 492
  4. 509 ____ 629
  5. 182 ____ 41
  6. 242 ____ 618
  7. 126 ____ 278
  8. 381 ____ 798
  9. 96 ____ 499
  10. 875 ____ 761
  11. 579 ____ 780
  12. 169 ____ 566
  13. 409 ____ 880
  14. 756 ____ 596
  15. 914 ____ 368
  16. 678 ____ 116
  17. 116 ____ 282
  18. 746 ____ 345
  19. 477 ____ 805
  20. 339 ____ 537
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học