So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 851 ____ 628
  2. 692 ____ 807
  3. 430 ____ 437
  4. 650 ____ 951
  5. 557 ____ 518
  6. 417 ____ 946
  7. 55 ____ 156
  8. 849 ____ 332
  9. 322 ____ 533
  10. 980 ____ 799
  11. 74 ____ 747
  12. 895 ____ 665
  13. 404 ____ 755
  14. 379 ____ 857
  15. 998 ____ 2
  16. 773 ____ 83
  17. 814 ____ 564
  18. 197 ____ 661
  19. 699 ____ 915
  20. 970 ____ 185
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học