So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
990 ____ 797
430 ____ 339
683 ____ 679
835 ____ 256
62 ____ 853
420 ____ 841
352 ____ 168
366 ____ 883
611 ____ 845
169 ____ 936
978 ____ 717
247 ____ 676
934 ____ 993
443 ____ 780
951 ____ 577
350 ____ 860
857 ____ 438
395 ____ 882
644 ____ 98
733 ____ 81