So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 969 ____ 605
  2. 682 ____ 441
  3. 856 ____ 435
  4. 685 ____ 744
  5. 96 ____ 642
  6. 70 ____ 923
  7. 162 ____ 391
  8. 929 ____ 987
  9. 31 ____ 672
  10. 461 ____ 832
  11. 235 ____ 1
  12. 817 ____ 951
  13. 777 ____ 422
  14. 452 ____ 349
  15. 841 ____ 569
  16. 613 ____ 927
  17. 456 ____ 409
  18. 702 ____ 246
  19. 209 ____ 534
  20. 676 ____ 299
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học