So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
822 ____ 411
683 ____ 708
176 ____ 879
121 ____ 404
240 ____ 193
935 ____ 527
777 ____ 899
176 ____ 299
305 ____ 985
639 ____ 108
151 ____ 991
482 ____ 822
107 ____ 857
424 ____ 538
286 ____ 257
767 ____ 999
298 ____ 547
350 ____ 191
933 ____ 758
190 ____ 904