So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
627 ____ 891
746 ____ 337
789 ____ 12
961 ____ 70
787 ____ 324
405 ____ 612
949 ____ 457
128 ____ 611
546 ____ 790
406 ____ 935
838 ____ 408
117 ____ 963
743 ____ 54
948 ____ 112
873 ____ 961
510 ____ 584
544 ____ 13
418 ____ 928
187 ____ 450
488 ____ 87