So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 484 ____ 143
  2. 955 ____ 939
  3. 873 ____ 786
  4. 281 ____ 838
  5. 476 ____ 185
  6. 385 ____ 710
  7. 348 ____ 413
  8. 493 ____ 484
  9. 281 ____ 778
  10. 751 ____ 933
  11. 598 ____ 120
  12. 546 ____ 233
  13. 756 ____ 161
  14. 108 ____ 208
  15. 15 ____ 518
  16. 623 ____ 57
  17. 718 ____ 307
  18. 996 ____ 937
  19. 300 ____ 778
  20. 118 ____ 509
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học