So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 303 ____ 67
  2. 566 ____ 615
  3. 802 ____ 404
  4. 499 ____ 797
  5. 30 ____ 5
  6. 449 ____ 500
  7. 75 ____ 866
  8. 740 ____ 223
  9. 992 ____ 398
  10. 512 ____ 171
  11. 924 ____ 177
  12. 44 ____ 932
  13. 951 ____ 294
  14. 24 ____ 820
  15. 634 ____ 291
  16. 781 ____ 297
  17. 173 ____ 970
  18. 788 ____ 446
  19. 864 ____ 814
  20. 640 ____ 667
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học