So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 750 ____ 823
  2. 874 ____ 368
  3. 8 ____ 693
  4. 641 ____ 174
  5. 189 ____ 557
  6. 263 ____ 18
  7. 559 ____ 564
  8. 937 ____ 483
  9. 105 ____ 847
  10. 54 ____ 262
  11. 854 ____ 840
  12. 472 ____ 205
  13. 497 ____ 433
  14. 123 ____ 153
  15. 330 ____ 296
  16. 713 ____ 434
  17. 894 ____ 615
  18. 563 ____ 806
  19. 208 ____ 517
  20. 430 ____ 897
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học