So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 458 ____ 305
  2. 956 ____ 31
  3. 629 ____ 852
  4. 167 ____ 103
  5. 980 ____ 415
  6. 86 ____ 696
  7. 366 ____ 223
  8. 670 ____ 406
  9. 339 ____ 483
  10. 621 ____ 943
  11. 930 ____ 264
  12. 338 ____ 198
  13. 955 ____ 821
  14. 18 ____ 31
  15. 682 ____ 963
  16. 720 ____ 836
  17. 11 ____ 834
  18. 734 ____ 834
  19. 12 ____ 28
  20. 263 ____ 327
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học