So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 999 ____ 68
  2. 782 ____ 89
  3. 586 ____ 452
  4. 453 ____ 208
  5. 305 ____ 900
  6. 159 ____ 559
  7. 564 ____ 751
  8. 297 ____ 254
  9. 55 ____ 732
  10. 223 ____ 367
  11. 61 ____ 409
  12. 480 ____ 780
  13. 709 ____ 52
  14. 250 ____ 782
  15. 354 ____ 658
  16. 883 ____ 662
  17. 346 ____ 925
  18. 916 ____ 357
  19. 665 ____ 446
  20. 83 ____ 874