So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 200 ____ 268
  2. 431 ____ 938
  3. 589 ____ 400
  4. 496 ____ 452
  5. 971 ____ 438
  6. 8 ____ 258
  7. 370 ____ 16
  8. 112 ____ 472
  9. 369 ____ 416
  10. 540 ____ 760
  11. 892 ____ 182
  12. 921 ____ 152
  13. 39 ____ 140
  14. 490 ____ 579
  15. 213 ____ 643
  16. 913 ____ 346
  17. 87 ____ 246
  18. 578 ____ 230
  19. 204 ____ 410
  20. 823 ____ 683
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học