So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 80 ____ 248
  2. 9 ____ 836
  3. 17 ____ 830
  4. 946 ____ 950
  5. 706 ____ 131
  6. 661 ____ 833
  7. 212 ____ 964
  8. 358 ____ 452
  9. 725 ____ 660
  10. 637 ____ 315
  11. 475 ____ 385
  12. 18 ____ 670
  13. 274 ____ 422
  14. 832 ____ 477
  15. 716 ____ 624
  16. 165 ____ 948
  17. 963 ____ 756
  18. 606 ____ 978
  19. 237 ____ 905
  20. 475 ____ 594
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học