So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 104 ____ 461
  2. 186 ____ 111
  3. 710 ____ 281
  4. 785 ____ 195
  5. 429 ____ 744
  6. 650 ____ 558
  7. 529 ____ 101
  8. 513 ____ 190
  9. 61 ____ 491
  10. 99 ____ 410
  11. 606 ____ 370
  12. 370 ____ 35
  13. 703 ____ 130
  14. 457 ____ 651
  15. 332 ____ 263
  16. 628 ____ 985
  17. 994 ____ 992
  18. 501 ____ 5
  19. 456 ____ 854
  20. 856 ____ 906
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học