So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 708 ____ 733
  2. 387 ____ 981
  3. 734 ____ 804
  4. 14 ____ 879
  5. 779 ____ 73
  6. 314 ____ 256
  7. 910 ____ 523
  8. 296 ____ 211
  9. 841 ____ 205
  10. 342 ____ 131
  11. 181 ____ 198
  12. 515 ____ 637
  13. 396 ____ 811
  14. 542 ____ 315
  15. 453 ____ 878
  16. 332 ____ 535
  17. 237 ____ 313
  18. 636 ____ 915
  19. 781 ____ 309
  20. 524 ____ 796
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học