So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 442 ____ 957
  2. 78 ____ 615
  3. 323 ____ 147
  4. 513 ____ 26
  5. 15 ____ 700
  6. 177 ____ 126
  7. 115 ____ 984
  8. 502 ____ 601
  9. 430 ____ 74
  10. 583 ____ 869
  11. 193 ____ 74
  12. 225 ____ 668
  13. 674 ____ 804
  14. 540 ____ 402
  15. 135 ____ 147
  16. 9 ____ 348
  17. 909 ____ 800
  18. 75 ____ 174
  19. 376 ____ 344
  20. 537 ____ 347
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học