So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
583 ____ 906
91 ____ 294
514 ____ 852
185 ____ 235
243 ____ 294
380 ____ 746
524 ____ 811
436 ____ 899
468 ____ 243
128 ____ 884
610 ____ 213
536 ____ 392
408 ____ 411
198 ____ 823
345 ____ 818
738 ____ 860
223 ____ 996
601 ____ 412
455 ____ 632
98 ____ 485