So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 515 ____ 354
  2. 140 ____ 862
  3. 328 ____ 666
  4. 577 ____ 235
  5. 801 ____ 54
  6. 333 ____ 946
  7. 724 ____ 555
  8. 718 ____ 790
  9. 791 ____ 424
  10. 864 ____ 488
  11. 263 ____ 542
  12. 399 ____ 783
  13. 796 ____ 417
  14. 722 ____ 859
  15. 464 ____ 545
  16. 683 ____ 845
  17. 874 ____ 36
  18. 590 ____ 857
  19. 439 ____ 615
  20. 914 ____ 426
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học