So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 851 ____ 852
  2. 170 ____ 262
  3. 450 ____ 245
  4. 605 ____ 82
  5. 389 ____ 862
  6. 792 ____ 86
  7. 91 ____ 599
  8. 316 ____ 338
  9. 990 ____ 895
  10. 386 ____ 503
  11. 626 ____ 836
  12. 996 ____ 817
  13. 625 ____ 31
  14. 601 ____ 357
  15. 978 ____ 682
  16. 269 ____ 624
  17. 221 ____ 339
  18. 967 ____ 973
  19. 254 ____ 568
  20. 595 ____ 37
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học