So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
840 ____ 391
538 ____ 300
85 ____ 891
27 ____ 785
763 ____ 651
780 ____ 736
592 ____ 474
668 ____ 5
817 ____ 269
958 ____ 425
197 ____ 959
690 ____ 695
256 ____ 223
949 ____ 75
890 ____ 815
800 ____ 746
249 ____ 828
249 ____ 286
824 ____ 286
701 ____ 438