So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 814 ____ 431
  2. 706 ____ 593
  3. 698 ____ 736
  4. 78 ____ 88
  5. 47 ____ 266
  6. 610 ____ 386
  7. 723 ____ 124
  8. 193 ____ 56
  9. 533 ____ 154
  10. 300 ____ 842
  11. 487 ____ 694
  12. 604 ____ 477
  13. 156 ____ 334
  14. 368 ____ 5
  15. 114 ____ 817
  16. 745 ____ 651
  17. 761 ____ 9
  18. 953 ____ 983
  19. 188 ____ 478
  20. 583 ____ 350
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học