So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 577 ____ 680
  2. 258 ____ 137
  3. 645 ____ 941
  4. 283 ____ 644
  5. 728 ____ 544
  6. 142 ____ 329
  7. 198 ____ 927
  8. 81 ____ 637
  9. 728 ____ 856
  10. 609 ____ 517
  11. 713 ____ 794
  12. 327 ____ 794
  13. 510 ____ 220
  14. 467 ____ 708
  15. 918 ____ 727
  16. 540 ____ 701
  17. 51 ____ 258
  18. 4 ____ 978
  19. 16 ____ 314
  20. 6 ____ 836
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học