So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
866 ____ 194
466 ____ 571
680 ____ 552
513 ____ 205
731 ____ 597
360 ____ 232
7 ____ 19
819 ____ 537
97 ____ 377
100 ____ 691
985 ____ 215
398 ____ 816
960 ____ 470
49 ____ 516
128 ____ 905
610 ____ 195
981 ____ 80
804 ____ 197
843 ____ 534
948 ____ 51