So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 790 ____ 2
  2. 470 ____ 507
  3. 327 ____ 231
  4. 795 ____ 803
  5. 563 ____ 349
  6. 264 ____ 58
  7. 628 ____ 880
  8. 828 ____ 509
  9. 972 ____ 919
  10. 401 ____ 33
  11. 696 ____ 356
  12. 906 ____ 719
  13. 919 ____ 529
  14. 933 ____ 171
  15. 407 ____ 57
  16. 299 ____ 389
  17. 505 ____ 496
  18. 690 ____ 696
  19. 865 ____ 803
  20. 368 ____ 6
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học